Bản dịch của từ 析烟 trong tiếng Việt

析烟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析烟 (Động từ)

xī yān
01

Chia bếp, phân nhà; rời nhau lập bếp riêng (chỉ việc phân chia nhà cửa, gia đình để mỗi nhà tự nấu nướng, ám chỉ phân gia)

分立炉灶。指分家。烟,炊烟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析烟

yān

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép