Bản dịch của từ 析珪判野 trong tiếng Việt

析珪判野

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析珪判野 (Tính từ)

xī guī pàn yě
01

Phân đất phong tước; chia đất phong tước

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析珪判野

guī

pàn

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
野丈人
野三坡
野乘
野事
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép