Bản dịch của từ 析珪胙土 trong tiếng Việt

析珪胙土

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析珪胙土 (Tính từ)

xī guī zuò tǔ
01

Phân đất phong tước; chia đất phong tước

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析珪胙土

guī

zuò

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
胙余
胙侑
胙俎
胙土
胙土分茅
土专家
土丘
土业
土中
土中人
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép