Bản dịch của từ 析理 trong tiếng Việt

析理

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析理 (Động từ)

xī lǐ
01

Phân tích, bóc tách và giải thích rõ từng lý lẽ; suy xét tường tận nguyên nhân, bản chất của sự việc (Hán Việt:析理 = phân tích lý).

剖析事理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析理

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép