Bản dịch của từ 析箸 trong tiếng Việt

析箸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析箸 (Động từ)

xī zhù
01

Chia gia tài, phân nhà; tách nhà chia của (từ Hán: 分开筷子借指家产分割)

谓分家。箸,筷子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析箸

zhù

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
箸作
箸匕
箸土傅籍
箸子
箸撰
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép