Bản dịch của từ 析类 trong tiếng Việt

析类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析类 (Danh từ)

xī lèi
01

Phân loại; chia hạng, tách thành các loại (Hán-Việt: «» = phân tích, «» = loại)

分类。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析类

lèi

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
类丑
类举
类义
类乎
类书
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép