Bản dịch của từ 析翳 trong tiếng Việt

析翳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析翳 (Danh từ)

xī yì
01

Một loại quầng màu như cầu vồng (虹霓) quanh mặt trời hoặc mây (quầng sắc), Hán-Việt: tích dụ/ = che mờ

虹霓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析翳

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép