Bản dịch của từ 析耕 trong tiếng Việt
析耕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
析耕 (Động từ)
【xī gēng】
01
Chia đất canh tác, mỗi người tự cày cấy (tách đất ruộng, phân gia chia sản nghiệp để tự làm ăn)
分开田产,各自耕作。谓分家。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析耕
xī
析
gēng
耕
Các từ liên quan
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
耕事
耕云播雨
耕人
耕作
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樨
鄎
膝
觹
嬉
爔
橀
䙵
恓
焟
嚱
鯑
桁
楝
樿
㭯
椷
梈
枫
欋
朰
枦
橠
槤
忥
奌
昙
𠈪
刿
㧔
牥
𠙆
枫
岯
披
肳
分析
辨析
剖析
解析
赏析
透析
析出
浅析
探析
渗析
