Bản dịch của từ 析肝刿胆 trong tiếng Việt

析肝刿胆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析肝刿胆 (Tính từ)

xī gān guì dǎn
01

Vạch trần lòng dạ, bộc lộ tấm lòng chân thành; nói hết lòng gan ruột (Hán-Việt: 'tích can quý đơn' tương tự 'khai tâm bộc công')

剖示肝胆。比喻赤诚。亦作“析肝吐胆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析肝刿胆

gān

guì

dǎn

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
肝俞
肝儿
肝儿颤
肝劳
肝厥
刿剔
刿心刳肺
刿心刳腹
刿心怵目
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép