Bản dịch của từ 析裂 trong tiếng Việt

析裂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析裂 (Động từ)

xī liè
01

Xẻ rách; tách ra như cắt (ví von: chia tách, cắt đứt thành mảnh)

犹割裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析裂

liè

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép