Bản dịch của từ 析言 trong tiếng Việt

析言

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析言 (Động từ)

xī yán
01

Lời nói/ý kiến được phân tích, phân phát lời (cổ văn: 言語的表述或分說言論)

1.亦作“?言”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần lời; mỗi câu/đoạn trong liên câu (chia ra từng lời nói)

2.分言。指联句。

Ví dụ
03

Giải thích, nói rõ từng phần; phân biệt mà nói (thuật ngữ trong luận giải chữ nghĩa)

3.训诂学用语。谓分开说;区别地说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析言

yán

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
言三语四
言下
言不二价
言不及义
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép