Bản dịch của từ 析辞 trong tiếng Việt

析辞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析辞 (Động từ)

xī cí
01

Chơi chữ, câu chữ khéo léo nhưng có phần trêu chọc hoặc lắt léo (dùng ngôn từ để nắm bắt/đùa cợt ý nghĩa).

玩弄词句。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析辞

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép