Bản dịch của từ 析辩诡辞 trong tiếng Việt

析辩诡辞

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析辩诡辞 (Cụm từ)

xī biàn guǐ cí
01

指巧言邪说。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析辩诡辞

biàn

guǐ

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép