Bản dịch của từ 析酲 trong tiếng Việt

析酲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析酲 (Động từ)

xī chéng
01

Giải rượu; làm tỉnh rượu, giúp người say nhanh tỉnh (Hán-Việt: giải + tỉnh/ đọc là trùng nghĩa với tỉnh rượu)

解酒,醒酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析酲

chéng

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép