Bản dịch của từ 析骨而炊 trong tiếng Việt
析骨而炊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
析骨而炊 (Tính từ)
【xī gǔ ér chuī】
01
Tích cốt nhi xuy; chỉ cảnh bị vây lâu ngày, hết lương thực và củi, hoặc cảnh đời sống bi thảm trong chiến tranh hay thiên tai
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析骨而炊
xī
析
gǔ
骨
ér
而
chuī
炊
Các từ liên quan
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
而上
而下
而且
而乃
而亦
炊事
炊事员
炊人
炊具
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樨
鄎
膝
觹
嬉
爔
橀
䙵
恓
焟
嚱
鯑
桁
楝
樿
㭯
椷
梈
枫
欋
朰
枦
橠
槤
忥
奌
昙
𠈪
刿
㧔
牥
𠙆
枫
岯
披
肳
分析
辨析
剖析
解析
赏析
透析
析出
浅析
探析
渗析
