Bản dịch của từ 枔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xín

ㄒㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xín
01

Lá cây, như lá xanh mơn mởn trên cành (giúp nhớ: 'xín' nghe gần giống 'xanh', liên tưởng đến lá xanh).

树叶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

枔
Bính âm:
【xín】【ㄒㄧㄣˊ】【TÂN】
Hình thái radical:
⿰,木,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép