Bản dịch của từ 枕块 trong tiếng Việt

枕块

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

枕块 (Danh từ)

zhěn kuài
01

Chẩm khối (Thời xưa, khi cha mẹ qua đời, người ta dùng những khối đất làm gối)

古代居父母丧,以土块作枕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕块

zhěn

kuài

Các từ liên quan

枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
枕
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
Các biến thể:
𣏝
Hình thái radical:
⿰,木,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép