Bản dịch của từ 枕头 trong tiếng Việt

枕头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

枕头 (Danh từ)

zhěn tou
01

Gối; cái gối; chiếc gối

躺着的时候,垫在头下使头略高的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕头

zhěn

tou

Các từ liên quan

枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
头一无二
头七
头上
头上安头
枕
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
Các biến thể:
𣏝
Hình thái radical:
⿰,木,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép