Bản dịch của từ 枕山栖谷 trong tiếng Việt

枕山栖谷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

枕山栖谷 (Tính từ)

zhěn shān qī gǔ
01

Ngủ trên núi, trú trong thung; sống ẩn dật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕山栖谷

zhěn

shān

Các từ liên quan

枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
谷产
谷人
谷仓
谷仙
枕
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
Các biến thể:
𣏝
Hình thái radical:
⿰,木,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép