Bản dịch của từ 枕山臂江 trong tiếng Việt
枕山臂江
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | zh | en | thanh hỏi |
枕山臂江 (Tính từ)
【zhěn shān bì jiāng】
01
Tựa núi bên sông.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕山臂江
zhěn
枕
shān
山
bì
臂
jiāng
江
Các từ liên quan
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
江上
江东
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
- Các biến thể:
- 𣏝
- Hình thái radical:
- ⿰,木,冘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疹
診
䡩
弫
稹
䫬
缜
䂧
軫
竧
诊
轸
檫
橾
栨
梷
栘
楦
樤
杤
㯛
㭕
櫵
東
𠀱
抶
䏔
杺
䍐
岮
爸
㶨
劶
或
盱
㹢
枕头
安枕
落枕
抱枕
枕套
枕席
枕木
靠枕
枕巾
垫枕
