Bản dịch của từ 枕席 trong tiếng Việt
枕席
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | zh | en | thanh hỏi |
枕席 (Danh từ)
【zhěn xí】
01
Cái chiếu
指床榻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiếu đậu loại nhỏ
(枕席儿) 铺在枕头上的凉席也叫枕头席儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕席
zhěn
枕
xí
席
Các từ liên quan
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
- Các biến thể:
- 𣏝
- Hình thái radical:
- ⿰,木,冘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疹
診
䡩
弫
稹
䫬
缜
䂧
軫
竧
诊
轸
檫
橾
栨
梷
栘
楦
樤
杤
㯛
㭕
櫵
東
𠀱
抶
䏔
杺
䍐
岮
爸
㶨
劶
或
盱
㹢
枕头
安枕
落枕
抱枕
枕套
枕席
枕木
靠枕
枕巾
垫枕
