Bản dịch của từ 枕戈泣血 trong tiếng Việt
枕戈泣血
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | zh | en | thanh hỏi |
枕戈泣血 (Tính từ)
【zhěn gē qì xuè】
01
Gối gươm khóc máu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕戈泣血
zhěn
枕
gē
戈
qì
泣
xuè
血
Các từ liên quan
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
- Các biến thể:
- 𣏝
- Hình thái radical:
- ⿰,木,冘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疹
診
䡩
弫
稹
䫬
缜
䂧
軫
竧
诊
轸
檫
橾
栨
梷
栘
楦
樤
杤
㯛
㭕
櫵
東
𠀱
抶
䏔
杺
䍐
岮
爸
㶨
劶
或
盱
㹢
枕头
安枕
落枕
抱枕
枕套
枕席
枕木
靠枕
枕巾
垫枕
