Bản dịch của từ 枕戈饮胆 trong tiếng Việt

枕戈饮胆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

枕戈饮胆 (Tính từ)

zhén gē yǐn dǎn
01

Nằm gai nếm mật; chịu đựng khó khăn để đạt mục tiêu; gối gươm uống gan; chuẩn bị chiến đấu, không sợ hãi

准备战斗,不怕困难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕戈饮胆

zhěn

yǐn

dǎn

Các từ liên quan

枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
枕
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
Các biến thể:
𣏝
Hình thái radical:
⿰,木,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép