Bản dịch của từ 枕状玄武岩 trong tiếng Việt
枕状玄武岩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | zh | en | thanh hỏi |
枕状玄武岩 (Danh từ)
【zhěn zhuàng xuán wǔ yán】
01
Dung nham gối (địa chất)
枕状熔岩(地质学)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gối bazan
枕状玄武岩
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕状玄武岩
zhěn
枕
zhuàng
状
xuán
玄
wǔ
武
yán
岩
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
- Các biến thể:
- 𣏝
- Hình thái radical:
- ⿰,木,冘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疹
診
䡩
弫
稹
䫬
缜
䂧
軫
竧
诊
轸
檫
橾
栨
梷
栘
楦
樤
杤
㯛
㭕
櫵
東
𠀱
抶
䏔
杺
䍐
岮
爸
㶨
劶
或
盱
㹢
枕头
安枕
落枕
抱枕
枕套
枕席
枕木
靠枕
枕巾
垫枕
