Bản dịch của từ 枕石漱流 trong tiếng Việt

枕石漱流

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇzhenthanh hỏi

枕石漱流 (Thành ngữ)

zhěn shí shù liú
01

Sống cuộc đời ẩn sĩ

过着隐士的生活(隐居)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sống thanh đạm

节俭的生活(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枕石漱流

zhěn

shí

shù

liú

Các từ liên quan

枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
石丈
石丈人
石上草
石中美
漱口
漱咽
漱啮
漱墨
漱洗
流丐
流丸
流丽
流习
枕
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
Các biến thể:
𣏝
Hình thái radical:
⿰,木,冘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép