Bản dịch của từ 枖 trong tiếng Việt
枖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
枖 (Danh từ)
【yǎo】
01
Một loại cây được ghi trong sách cổ, dễ nhớ như cây cổ xưa trong truyền thuyết Việt.
古书上说的一种树。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
- Các biến thể:
- 夭, 𣓎
- Hình thái radical:
- ⿰,木,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榚
㫐
柼
抭
䆞
䴠
窈
舀
齩
㬭
䳬
䁏
葽
䄏
要
鴢
撽
喓
腰
約
㙘
吆
訞
楆
槛
檷
㮑
榌
橾
榚
楿
桔
櫐
櫿
來
㯼
忽
侞
昕
侭
非
狜
瓬
命
㽴
奈
迤
矸
