Bản dịch của từ 林下清风 trong tiếng Việt
林下清风
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
林下清风 (Thành ngữ)
【lín xià qīng fēng】
01
Mô tả phong cách thanh lịch và khí chất thanh lịch của người phụ nữ (có thể được mô tả như một mô tả về phong cách hoặc phong thái)
指女子态度娴雅、举止大方。同“林下风气”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林下清风
lín
林
xià
下
qīng
清
fēng
风
Các từ liên quan
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
清一
清一色
清丈
清世
清业
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 林
- Hình thái radical:
- ⿰,木,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝺
厸
暽
綝
碄
臨
遴
繗
鳞
䮼
琳
斴
㭾
楳
栙
榢
楸
檟
棒
樗
棷
栞
桿
榉
雨
泒
𠈰
枛
者
枋
泩
䢑
泥
昆
咘
乵
森林
丛林
桂林
园林
树林
碑林
吉林
林立
孔林
小林
