Bản dịch của từ 林下风致 trong tiếng Việt

林下风致

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林下风致 (Danh từ)

lín xià fēng zhì
01

形容女子气质温婉举止端庄大方可作整体气质或风度之称)——近似林下风气的文雅说法

指女子态度娴雅、举止大方。同“林下风气”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林下风致

lín

xià

fēng

zhì

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
风世
风丝
风丝不透
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép