Bản dịch của từ 林业 trong tiếng Việt

林业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林业 (Danh từ)

lín yè
01

Lâm nghiệp (ngành nghề trồng trọt và bảo vệ rừng nhằm khai thác gỗ và các sản phẩm khác từ rừng)

培育和保护森林以取得木材和其他林产品的生产事业

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林业

lín

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép