Bản dịch của từ 林产 trong tiếng Việt

林产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林产 (Danh từ)

lín chǎn
01

Lâm sản (các sản phẩm từ rừng, bao gồm gỗ, các bộ phận của thực vật rừng như rễ, thân, lá, vỏ, hoa, quả, hạt, nhựa, nấm, cũng như các loài động vật trong rừng)

林业产物, 包括木材, 森林植物的根、茎、叶、皮、花、果实、种子、树脂、菌类以及森林中的动物等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林产

lín

chǎn

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép