Bản dịch của từ 林占 trong tiếng Việt

林占

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林占 (Danh từ)

lín zhàn
01

Một loại phương pháp bói toán thời cổ (thuộc về thuật đoán/chiêm nghiệm), thường thấy trong văn hiến Trung Hoa cổ

古代占卜术之一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林占

lín

zhàn

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
占上风
占不
占为己有
占书
占云
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép