Bản dịch của từ 林宗折巾 trong tiếng Việt
林宗折巾
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
林宗折巾 (Thành ngữ)
【lín zōng shé jīn】
01
Một điển tích lịch sử: chuyện 林宗 折巾 (thời Đông Hán) — hành động biểu thị thương tiếc hoặc từ biệt bằng cách bẻ khăn/khăn tay; thường dùng để chỉ cử chỉ than khóc, tỏ lòng đau xót hoặc chia ly trong văn học cổ
指东汉郭林宗折巾之事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林宗折巾
lín
林
zōng
宗
zhé
折
jīn
巾
Các từ liên quan
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
折中
折丹
折乌巾
巾冠
巾几
巾卷
巾子
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 林
- Hình thái radical:
- ⿰,木,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝺
厸
暽
綝
碄
臨
遴
繗
鳞
䮼
琳
斴
㭾
楳
栙
榢
楸
檟
棒
樗
棷
栞
桿
榉
雨
泒
𠈰
枛
者
枋
泩
䢑
泥
昆
咘
乵
森林
丛林
桂林
园林
树林
碑林
吉林
林立
孔林
小林
