Bản dịch của từ 林峦 trong tiếng Việt

林峦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林峦 (Danh từ)

lín luán
01

Rừng cây và dãy núi; chung chỉ phong cảnh núi rừng ( = rừng, = đỉnh núi nối tiếp).

1.树林与峰峦。泛指山林。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nơi ẩn dật giữa rừng núi; chốn lặng lẽ để ẩn cư (Hán Việt: lâm loan)

2.指隐居的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林峦

lín

luán

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
峦丘
峦冈
峦壑
峦头
峦山
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép