Bản dịch của từ 林府 trong tiếng Việt

林府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林府 (Danh từ)

lín fǔ
01

指人多或事物众多的地方常用来形容热闹繁多的场所可联想为像很多、“像宅第场所

事物众多之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林府

lín

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép