Bản dịch của từ 林氏 trong tiếng Việt

林氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林氏 (Danh từ)

lín shì
01

Tên một họ/cường quốc phong kiến cổ (nước/ông vua họ Lâm); cũng dùng để chỉ nước của họ ấy

古诸侯名,亦指其国名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林氏

lín

shì

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
氏号
氏姓
氏族
氏胄
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép