Bản dịch của từ 林波舞 trong tiếng Việt

林波舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林波舞 (Danh từ)

lín bō wǔ
01

Điệu limbo

这种舞蹈最早可以追溯至20世纪50年代,名称源于特立尼达和巴巴多斯地区的方言(即西印度地区英语),在英语中原指‘柔软’(limber)一词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林波舞

lín

林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép