Bản dịch của từ 林泽 trong tiếng Việt

林泽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林泽 (Danh từ)

lín zé
01

Rừng cây cùng vùng đầm, ao; cây cối và nước đầm (âm Hán Việt: Lâm Trạch)

1.林木与水泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nơi ẩn cư trong rừng; chốn lánh đời (Hán Việt: lâm trạch)

2.指隐居的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林泽

lín

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép