Bản dịch của từ 林离 trong tiếng Việt
林离
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
林离 (Danh từ)
【lín lí】
01
Tiếng chim hót; tiếng chim kêu (âm thanh tự nhiên của loài chim)
2.鸟鸣声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một loại nhạc (một bản nhạc) của các dân tộc phương Tây cổ xưa; tên nhạc cổ
3.古代西方少数民族乐曲名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không gián đoạn, liên tiếp; cảnh tượng đông đúc, rộn ràng (dịch theo nghĩa “不绝貌;众盛貌”)
1.不绝貌;众盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林离
lín
林
lí
离
Các từ liên quan
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
离上
离不得
离世
离世异俗
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 林
- Hình thái radical:
- ⿰,木,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝺
厸
暽
綝
碄
臨
遴
繗
鳞
䮼
琳
斴
㭾
楳
栙
榢
楸
檟
棒
樗
棷
栞
桿
榉
雨
泒
𠈰
枛
者
枋
泩
䢑
泥
昆
咘
乵
森林
丛林
桂林
园林
树林
碑林
吉林
林立
孔林
小林
