Bản dịch của từ 林禽 trong tiếng Việt

林禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林禽 (Danh từ)

lín qín
01

Những loài chim sống trong rừng; chim rừng

1.林中的禽鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên khác của “林檎” (một loại quả/ứng dụng từ chữ cổ); thường dùng như tên riêng/thuật ngữ cổ

2.见“林檎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林禽

lín

qín

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép