Bản dịch của từ 林箫 trong tiếng Việt

林箫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林箫 (Danh từ)

lín xiāo
01

Bụi tre nhỏ mọc thành cụm (tre con); “” ở đây đồng âm/” nghĩa là tre non, tre nhỏ

丛生的小竹。箫,通“筱”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林箫

lín

xiāo

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
箫侣
箫勺
箫台
箫史
箫吟
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép