Bản dịch của từ 林籁 trong tiếng Việt

林籁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林籁 (Danh từ)

lín lài
01

Gió thổi qua rừng cây phát ra tiếng; âm thanh khe khẽ của lá cây xào xạc (Hán-Việt: lâm lệ)

谓风吹林木发出的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林籁

lín

lài

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
籁竽
籁钥
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép