Bản dịch của từ 林苑 trong tiếng Việt

林苑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林苑 (Danh từ)

lín yuàn
01

Lâm uyển (rừng để vua chúa đi săn)

古代专供统治者打猎玩乐的园林

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林苑

lín

yuàn

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép