Bản dịch của từ 林英 trong tiếng Việt

林英

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林英 (Danh từ)

lín yīng
01

Hoa trong rừng vườn; loài hoa mọc ở khu vườn, rừng (chỉ hoa trong vườn cây)

林园中的花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林英

lín

yīng

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
英世
英业
英两
英主
英丽
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép