Bản dịch của từ 林蒸 trong tiếng Việt

林蒸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林蒸 (Danh từ)

lín zhēng
01

Xem '林烝' — tên cổ chỉ một loại âm tiết/âm vận hoặc nhân vật/địa danh trong văn cổ; thường là Hán tự biến thể, ít dùng trong hiện đại

见“林烝”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林蒸

lín

zhēng

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép