Bản dịch của từ 林虑浆 trong tiếng Việt

林虑浆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林虑浆 (Danh từ)

lín lǜ jiāng
01

Một loại rượu (cụm từ cổ hoặc địa phương chỉ rượu); tương đương với 'rượu' nói chung trong văn cảnh truyền thống

酒的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林虑浆

lín

jiāng

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép