Bản dịch của từ 林衡 trong tiếng Việt

林衡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林衡 (Danh từ)

lín héng
01

Tên chức quan xưa (quan quản lâm): theo《周礼所载属地官负责保护巡守林木

古官名。《周礼》地官之属,掌保护巡守林木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林衡

lín

héng

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép