Bản dịch của từ 林道人 trong tiếng Việt

林道人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林道人 (Danh từ)

lín dào rén
01

Tên gọi khác của 晋朝僧人支遁字道林),即以其字道林而称呼的人名或号

晋支遁的别称。支遁字道林,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林道人

lín

dào

rén

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép