Bản dịch của từ 林钟角 trong tiếng Việt
林钟角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
林钟角 (Danh từ)
【lín zhōng jiǎo】
01
Một loại '角' trong nhạc cổ Trung Quốc (còn gọi là 商角),thuộc vận thứ bảy trong hệ thức âm của nhạc Yān (燕乐角声七调的第七运)
又名商角。燕乐角声七调的第七运。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林钟角
lín
林
zhōng
钟
jiǎo
角
Các từ liên quan
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
角争
角亢
角人
角仗
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 林
- Hình thái radical:
- ⿰,木,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝺
厸
暽
綝
碄
臨
遴
繗
鳞
䮼
琳
斴
㭾
楳
栙
榢
楸
檟
棒
樗
棷
栞
桿
榉
雨
泒
𠈰
枛
者
枋
泩
䢑
泥
昆
咘
乵
森林
丛林
桂林
园林
树林
碑林
吉林
林立
孔林
小林
