Bản dịch của từ 林霭 trong tiếng Việt

林霭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林霭 (Danh từ)

lín ǎi
01

Mây sương mù trong rừng; hơi ẩm, u ám của rừng (Hán Việt: Lâm Ái/Ái)

1.亦作“林蔼”。

Ví dụ
02

Mây, hơi sương lưu lại giữa rừng; làn hơi mù trong rừng (Hán Việt: lâm ái)

2.林中的云气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林霭

lín

ǎi

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
霭峰
霭昧
霭空
霭腾腾
霭郁
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép