Bản dịch của từ 林黛玉 trong tiếng Việt

林黛玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

林黛玉 (Danh từ)

lín dài yù
01

Lâm Đại Ngọc (tên một nhân vật trong tác phẩm Hồng lâu mộng của tác giả Cao Xú Quý)

中国古典小说《红楼梦》中的女主人公。她聪明美丽,性格倔犟,追求爱情和自由,被封建礼教折磨而死。后常用来称多愁善感、体弱多病的年轻女子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林黛玉

lín

dài

Các từ liên quan

林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
林
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép